AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

当年

phồn thể 當年

dāng nián · âm Hán Việt từng chữ: đương nên

Nghĩa tiếng Việt

  1. những ngày đó
  2. lúc đó
  3. những năm đó
  4. trong thời gian đó

Cách đọc / nghĩa khác: 當年 dàng nián — năm đó;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

当年
とうねん

Từng chữ

Xem “những ngày đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.