Từ tiếng Trung
当年
phồn thể 當年dāng nián · âm Hán Việt từng chữ: đương nên
Nghĩa tiếng Việt
- những ngày đó
- lúc đó
- những năm đó
- trong thời gian đó
Cách đọc / nghĩa khác: 當年 dàng nián — năm đó;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
当年
とうねん
Từng chữ
Xem “những ngày đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.