"mức độ hỗ trợ" tiếng Trung là 支持度 (zhī chí dù)
“mức độ hỗ trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhī chí dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지지도
jijido · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mức độ hỗ trợ; tỷ lệ phiếu bầu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.