支持度 nghĩa là gì? zhī chí dù
Từ tiếng Trung
支持度
zhī chí dù · âm Hán Việt từng chữ: chi trì độ
Nghĩa tiếng Việt
- mức độ hỗ trợ
- tỷ lệ phiếu bầu
Đọc theo tiếng Hàn
지지도
jijido
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mức độ hỗ trợ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.