AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một hội" tiếng Trung là 协会 (xié huì), tiếng Nhật 協会

“một hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

协会 phồn thể 協會

xié huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

협회
hyeophoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

協会
きょうかい · từ thông dụng

Nghĩa: một hiệp hội; một hội

Từng chữ: 協 (hiếp) 會 (hội)

Có phải bạn tìm “một hơi”?

一口气 phồn thể 一口氣

yī kǒu qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một hơi; liền một mạch; liên tục

Từng chữ: 一 (nhất) 口 (khẩu) 氣 (khí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.