AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

协会 (協會) nghĩa là gì? xié huì

Từ tiếng Trung

协会

phồn thể 協會

xié huì · âm Hán Việt từng chữ: hiếp hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. một hiệp hội
  2. một hội

Đọc theo tiếng Hàn

협회
hyeophoe

Tiếng Nhật

協会
きょうかい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một hiệp hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.