AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一口气 (一口氣) nghĩa là gì? yī kǒu qì

Từ tiếng Trung

一口气

phồn thể 一口氣

yī kǒu qì · âm Hán Việt từng chữ: nhất khẩu khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. một hơi
  2. liền một mạch
  3. liên tục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.