AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cặp vợ chồng già" tiếng Trung là 老两口儿 (lǎo liǎng kǒu r)

“một cặp vợ chồng già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老两口儿 phồn thể 老兩口兒

lǎo liǎng kǒu r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cặp vợ chồng già

Từng chữ: 老 (lão) 兩 (lưỡng) 口 (khẩu) 兒 (nhi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.