AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mộ" tiếng Trung là 墓 (mù), tiếng Nhật 墓

“mộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

墓

mù

Âm Hán Hàn của chữ

묘
myo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

墓
はか · từ thông dụng

Nghĩa: mộ; mả; lăng

Từng chữ: 墓 (mộ)

Cách nói khác: 坟 fén · 분; 陵墓 líng mù · 릉묘;

Có phải bạn tìm “mở”?

公开 phồn thể 公開

gōng kāi · Hán Việt: công khai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공개
gonggae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

公開
こうかい · từ thông dụng

Nghĩa: mở; công khai; công cộng; công bố

Từng chữ: 公 (công) 開 (khai)

Cách nói khác: 打开 dǎ kāi · 타개; 启 qǐ · 계; 揭开 jiē kāi · 게개;

Có phải bạn tìm “mỏ”?

矿山 phồn thể 礦山

kuàng shān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỏ

Từng chữ: 礦 (khoáng) 山 (sơn)

Có phải bạn tìm “mổ”?

宰

zǎi

Âm Hán Hàn của chữ

재
jae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mổ; làm thịt; giết (động vật,...); (thông tục) chặt chém

Từng chữ: 宰 (tể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.