墓 nghĩa là gì? mù
Từ tiếng Trung
墓
mù · Hán Việt: mộ
Nghĩa tiếng Việt
- mộ
- mả
- lăng
Âm Hán Hàn của chữ
묘
myo
Tiếng Nhật
墓
はか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.