Từ tiếng Trung
公开
phồn thể 公開gōng kāi · Hán Việt: công khai
Nghĩa tiếng Việt
- mở
- công khai
- công cộng
- công bố
- phát hành
Đọc theo tiếng Hàn
공개
gonggae
Tiếng Nhật
公開
こうかい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.