AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mâu thuẫn" tiếng Trung là 矛盾 (máo dùn), tiếng Nhật 矛盾

“mâu thuẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

矛盾

máo dùn · Hán Việt: mâu thuẫn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모순
mosun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

矛盾
むじゅん · từ thông dụng

Nghĩa: mâu thuẫn; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn

Từng chữ: 矛 (mâu) 盾 (thuẫn)

Cách nói khác: 抵触 dǐ chù · 저촉; 倾轧 qīng yà · 경알; 抵牾 dǐ wǔ; 不调和 bù tiáo hé · 부조화; 冲突 chōng tū · 충돌;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.