Chữ 矛 (mâu)
矛
Tiếng Trung (pinyin)
máo
Tiếng Hàn
모
mo
Tiếng Nhật
ム・ボウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): ほこ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
spear, lance; Kangxi radical 110
Từ thường gặp có chữ 矛
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.