AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

矛盾 nghĩa là gì? máo dùn

Từ tiếng Trung

矛盾

máo dùn · Hán Việt: mâu thuẫn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mâu thuẫn
  2. quan điểm mâu thuẫn
  3. mang tính mâu thuẫn

Đọc theo tiếng Hàn

모순
mosun

Tiếng Nhật

矛盾
むじゅん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mâu thuẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.