AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mận" tiếng Trung là 梅 (méi), tiếng Nhật 梅

“mận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

梅

méi

Âm Hán Hàn của chữ

매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

梅
うめ · từ thông dụng

Nghĩa: mận; hoa mơ; mơ Nhật Bản (Prunus mume)

Từng chữ: 梅 (mai)

Có phải bạn tìm “mặn”?

咸 phồn thể 鹹

xián

Âm Hán Hàn của chữ

함
ham · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: được ướp muối; mặn; keo kiệt; bủn xỉn

Từng chữ: 鹹 (hàm)

Có phải bạn tìm “màn”?

帷幔

wéi màn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: màn; rèm

Từng chữ: 帷 (duy) 幔 (màn)

Cách nói khác: 帏幕 wéi mù; 幕 mù; 幔子 màn zi; 轻纱 qīng shā · 경사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.