AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

咸 nghĩa là gì? xián

Từ tiếng Trung

咸

xián · Hán Việt: hàm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tất cả
  2. mọi người
  3. mỗi
  4. rộng khắp
  5. hài hòa

Cách đọc / nghĩa khác: 鹹 xián — được ướp muối; mặn;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tất cả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.