AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 鹹 (hàm)

鹹

Âm Hán Việt

20 nét · giản thể 咸

Tiếng Trung (pinyin)

xián

Tiếng Hàn

함
ham

Tiếng Nhật

カン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しおからい・しおけ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

salty, briny; salted; pickled

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.