"luân hồi" tiếng Trung là 轮回 (lún huí)
“luân hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
轮回
phồn thể 輪迴
lún huí · Hán Việt: luân hồi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
輪回
りんね
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: luân hồi; tái sinh (Phật giáo); (của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoàn; chu kỳ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.