AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lót" tiếng Trung là 里 (lǐ), tiếng Nhật 裏

“lót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

里 phồn thể 裡

lǐ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

裏
うら · từ thông dụng

Nghĩa: lót; bên trong; phía trong; nội bộ

Từng chữ: 裡 (lí)

Cách nói khác: 垫 diàn; 衬 chèn · 츤; 衲 nà · 납; 充填物 chōng tián wù · 충전물;

Có phải bạn tìm “lột”?

扒

bā

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bóc; lột; xé; kéo xuống

Từng chữ: 扒 (bắt)

Cách nói khác: 剥 bāo · 박;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.