扒 nghĩa là gì? bā
Từ tiếng Trung
扒
bā · Hán Việt: bắt
Nghĩa tiếng Việt
- bóc
- lột
- xé
- kéo xuống
- bám vào (cái gì đó khi đang leo)
- đào
Cách đọc / nghĩa khác: 扒 pá — cào; cào lên;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.