里 (裡) nghĩa là gì? lǐ
Từ tiếng Trung
里
phồn thể 裡lǐ · Hán Việt: lí
Nghĩa tiếng Việt
- lót
- bên trong
- phía trong
- nội bộ
- cũng viết 裏|里[li3]
Cách đọc / nghĩa khác: 里 Lǐ — Lý (họ); 里 lǐ — dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m; khu xóm;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
裏
うら · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.