AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

里 (裡) nghĩa là gì? lǐ

Từ tiếng Trung

里

phồn thể 裡

lǐ · Hán Việt: lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. lót
  2. bên trong
  3. phía trong
  4. nội bộ
  5. cũng viết 裏|里[li3]

Cách đọc / nghĩa khác: 里 Lǐ — Lý (họ); 里 lǐ — dặm, đơn vị đo chiều dài cổ, xấp xỉ 500 m; khu xóm;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

裏
うら · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lót” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.