AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lớp mầm" tiếng Trung là 胚层 (pēi céng)

“lớp mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胚层 phồn thể 胚層

pēi céng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배층
baecheung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lớp mầm; lớp mô trong phôi học

Từng chữ: 胚 (phôi) 層 (tầng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.