AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

胚层 (胚層) nghĩa là gì? pēi céng

Từ tiếng Trung

胚层

phồn thể 胚層

pēi céng · âm Hán Việt từng chữ: phôi tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp mầm
  2. lớp mô trong phôi học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lớp mầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.