"lối ra" tiếng Trung là 出口 (chū kǒu), tiếng Nhật 出口
“lối ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chū kǒu · Hán Việt: xuất khẩu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
출구
chulgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
出口
でぐち · từ thông dụng
Nghĩa: lối ra; nói; xuất khẩu; (tàu thuyền) rời cảng
Cách nói khác: 去路 qù lù;
Có phải bạn tìm “lòi ra”?
tū chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철출
cheolchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhô ra; lòi ra
Có phải bạn tìm “lồi ra”?
tū qǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
철기
cheolgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
凸起
とっき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lồi; lồi ra; nhô ra; phình lên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.