AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

出口

chū kǒu · Hán Việt: xuất khẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối ra
  2. nói
  3. xuất khẩu
  4. (tàu thuyền) rời cảng

Đọc theo tiếng Hàn

출구
chulgu

Tiếng Nhật

出口
でぐち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lối ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.