AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凸起 nghĩa là gì? tū qǐ

Từ tiếng Trung

凸起

tū qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đột khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lồi
  2. lồi ra
  3. nhô ra
  4. phình lên
  5. vồng lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

凸起
とっき

Từng chữ

Xem “lồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.