凸起 nghĩa là gì? tū qǐ
Từ tiếng Trung
凸起
tū qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đột khởi
Nghĩa tiếng Việt
- lồi
- lồi ra
- nhô ra
- phình lên
- vồng lên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
凸起
とっき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.