AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lóe qua" tiếng Trung là 一闪而过 (yī shǎn ér guò)

“lóe qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一闪而过 phồn thể 一閃而過

yī shǎn ér guò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일섬이과
ilseomigwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lóe qua; vụt qua

Từng chữ: 一 (nhất) 閃 (thiểm) 而 (nhi) 過 (quá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.