AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

一闪而过 (一閃而過) nghĩa là gì? yī shǎn ér guò

Từ tiếng Trung

一闪而过

phồn thể 一閃而過

yī shǎn ér guò · âm Hán Việt từng chữ: nhất thiểm nhi quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. lóe qua
  2. vụt qua

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lóe qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.