"lề" tiếng Trung là 边 (biān)
“lề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
边
phồn thể 邊
biān
Âm Hán Hàn của chữ
변
byeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bên; rìa; lề; biên giới
Từng chữ: 邊 (biên)
Cách nói khác: 边儿 biān r · 변아;
Có phải bạn tìm “lệ”?
泪水
phồn thể 淚水
lèi shuǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nước mắt; lệ
Cách nói khác: 泪液 lèi yè;
Có phải bạn tìm “lễ”?
典礼
phồn thể 典禮
diǎn lǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전례
jeonrye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
典礼
てんれい · từ thông dụng
Nghĩa: lễ; lễ kỷ niệm
Có phải bạn tìm “lẻ”?
零头
phồn thể 零頭
líng tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
영두
yeongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lẻ; từ vụn; phần còn lại
Cách nói khác: 觭 jī;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.