边 (邊) nghĩa là gì? biān
Từ tiếng Trung
边
phồn thể 邊biān · Hán Việt: biên
Nghĩa tiếng Việt
- bên
- rìa
- lề
- biên giới
- ranh giới
- đồng thời
Cách đọc / nghĩa khác: 邊 bian — hậu tố của danh từ chỉ địa phương;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.