AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

边 (邊) nghĩa là gì? biān

Từ tiếng Trung

边

phồn thể 邊

biān · Hán Việt: biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên
  2. rìa
  3. lề
  4. biên giới
  5. ranh giới
  6. đồng thời

Cách đọc / nghĩa khác: 邊 bian — hậu tố của danh từ chỉ địa phương;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.