AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

典礼 (典禮) nghĩa là gì? diǎn lǐ

Từ tiếng Trung

典礼

phồn thể 典禮

diǎn lǐ · âm Hán Việt từng chữ: điển lễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lễ
  2. lễ kỷ niệm

Đọc theo tiếng Hàn

전례
jeonrye

Tiếng Nhật

典礼
てんれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lễ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.