"lẩu" tiếng Trung là 火锅 (huǒ guō)
“lẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
火锅
phồn thể 火鍋
huǒ guō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
火鍋
ひなべ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lẩu
Cách nói khác: 涮锅子 shuàn guō zi; 打边炉 dǎ biān lú · 타변로;
Có phải bạn tìm “lậu”?
盗版
phồn thể 盜版
dào bǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
도판
dopan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lậu; phi pháp
Có phải bạn tìm “lau”?
shì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lau
Từng chữ: 拭 (lau)
Cách nói khác: 扢 gǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.