AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

楼层 (樓層) nghĩa là gì? lóu céng

Từ tiếng Trung

楼层

phồn thể 樓層

lóu céng · âm Hán Việt từng chữ: lầu tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tầng
  2. lầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tầng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.