AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lập" tiếng Trung là 立 (lì)

“lập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

立

lì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đứng; lập; thiết lập; đặt ra

Từng chữ: 立 (lập)

Có phải bạn tìm “lặp”?

环 phồn thể 環

huán

Âm Hán Hàn của chữ

환
hwan · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

環
わ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhẫn; vòng; lặp; mắt xích (chuỗi)

Từng chữ: 環 (hoàn)

Có phải bạn tìm “lắp”?

安装 phồn thể 安裝

ān zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

안장
anjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lắp đặt; dựng; lắp; gắn

Từng chữ: 安 (an) 裝 (trang)

Có phải bạn tìm “lấp”?

弥 phồn thể 彌

mí

Âm Hán Hàn của chữ

미
mi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

弥
いや
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đầy; lấp; hoàn toàn; nhiều hơn

Từng chữ: 彌 (di)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.