AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

环 (環) nghĩa là gì? huán

Từ tiếng Trung

环

phồn thể 環

huán · Hán Việt: hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẫn
  2. vòng
  3. lặp
  4. mắt xích (chuỗi)
  5. bao quanh
  6. vây quanh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

環
わ

Từng chữ

Xem “nhẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.