环 (環) nghĩa là gì? huán
Từ tiếng Trung
环
phồn thể 環huán · Hán Việt: hoàn
Nghĩa tiếng Việt
- nhẫn
- vòng
- lặp
- mắt xích (chuỗi)
- bao quanh
- vây quanh
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
環
わ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.