AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弥 (彌) nghĩa là gì? mí

Từ tiếng Trung

弥

phồn thể 彌

mí · Hán Việt: di

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy
  2. lấp
  3. hoàn toàn
  4. nhiều hơn

Cách đọc / nghĩa khác: 瀰 mí — tràn đầy hoặc tràn ngập;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

弥
いや

Từng chữ

Xem “đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.