AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm việc remote" tiếng Trung là 远端工作 (yuǎn duān gōng zuò)

“làm việc remote” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

远端工作 phồn thể 遠端工作

yuǎn duān gōng zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원단공작
wondangongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm việc từ xa; làm việc remote

Từng chữ: 遠 (viễn) 端 (đoan) 工 (công) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.