AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

远端工作 (遠端工作) nghĩa là gì? yuǎn duān gōng zuò

Từ tiếng Trung

远端工作

phồn thể 遠端工作

yuǎn duān gōng zuò · âm Hán Việt từng chữ: viễn đoan công tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc từ xa
  2. làm việc remote

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm việc từ xa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.