AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm phấn chấn" tiếng Trung là 抖擞 (dǒu sǒu)

“làm phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抖擞 phồn thể 抖擻

dǒu sǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động; làm ai đó hứng khởi

Từng chữ: 抖 (rẩy) 擻

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.