AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"làm lóa mắt" tiếng Trung là 晃 (huǎng)

“làm lóa mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晃

huǎng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm lóa mắt; lướt qua

Từng chữ: 晃 (quáng)

Cách nói khác: 炫目 xuàn mù;

Có phải bạn tìm “làm loá mắt”?

刺眼

cì yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자안
jaan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá; gắt (ánh sáng)

Từng chữ: 刺 (thích) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.