刺眼 nghĩa là gì? cì yǎn
Từ tiếng Trung
刺眼
cì yǎn · âm Hán Việt từng chữ: thích nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- làm loá mắt
- phản cảm cho mắt
- chói loá
- gắt (ánh sáng)
- màu sắc thô (màu sắc)
- khó coi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm loá mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.