"kỳ thi" tiếng Trung là 考试 (kǎo shì)
“kỳ thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
考试
phồn thể 考試
kǎo shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고시
gosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
考試
こうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dự thi; kỳ thi
Có phải bạn tìm “kỳ thị”?
区别
phồn thể 區別
qū bié
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구별
gubyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
区別
くべつ · từ thông dụng
Nghĩa: sự khác biệt; phân biệt; kỳ thị; tạo sự khác nhau
Cách nói khác: 罪名 zuì míng · 죄명; 污名 wū míng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.