AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

考试 (考試) nghĩa là gì? kǎo shì

Từ tiếng Trung

考试

phồn thể 考試

kǎo shì · âm Hán Việt từng chữ: khảo thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. dự thi
  2. kỳ thi

Đọc theo tiếng Hàn

고시
gosi

Tiếng Nhật

考試
こうし

Từng chữ

Xem “dự thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.