AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"kinh đô" tiếng Trung là 京都 (jīng dū), tiếng Nhật 京都

“kinh đô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

京都

jīng dū · Hán Việt: kinh đô

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

京都
きょうと · từ thông dụng

Nghĩa: kinh đô (của một quốc gia)

Từng chữ: 京 (kinh) 都 (đô)

Có phải bạn tìm “kinh độ”?

经度 phồn thể 經度

jīng dù · Hán Việt: kinh độ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경도
gyeongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kinh độ

Từng chữ: 經 (kinh) 度 (độ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.