京都 nghĩa là gì? Jīng dū
Từ tiếng Trung
京都
Jīng dū · âm Hán Việt từng chữ: kinh đô
Nghĩa tiếng Việt
- Kyoto, Nhật Bản
Cách đọc / nghĩa khác: 京都 jīng dū — kinh đô (của một quốc gia);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
京都
きょうと · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.