"kiểm tra đột xuất" tiếng Trung là 飞行检查 (fēi xíng jiǎn chá)
“kiểm tra đột xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
飞行检查
phồn thể 飛行檢查
fēi xíng jiǎn chá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kiểm tra đột xuất; (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải
Từng chữ: 飛 (phi) 行 (hàng) 檢 (ghém) 查 (tra)
Cách nói khác: 抽查 chōu chá; 抽验 chōu yàn · 추험;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.