AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

飞行检查 (飛行檢查) nghĩa là gì? fēi xíng jiǎn chá

Từ tiếng Trung

飞行检查

phồn thể 飛行檢查

fēi xíng jiǎn chá · âm Hán Việt từng chữ: phi hàng ghém tra

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiểm tra đột xuất
  2. (thể thao) kiểm tra doping ngoài mùa giải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiểm tra đột xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.