AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khu vực đại trung hoa" tiếng Trung là 大中华 (Dà Zhōng huá)

“khu vực đại trung hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大中华 phồn thể 大中華

Dà Zhōng huá · Hán Việt: đại trung hoa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Khu vực Đại Trung Hoa; dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và kinh tế); dùng để chỉ tất cả các khu vực có sự hiện diện của người Hoa (đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa), bao gồm một phần Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ

Từng chữ: 大 (đại) 中 (trung) 華 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.