AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"không lừa già trẻ" tiếng Trung là 老少无欺 (lǎo shào wú qī)

“không lừa già trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

老少无欺 phồn thể 老少無欺

lǎo shào wú qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không lừa già trẻ; đối xử công bằng nghiêm ngặt với cả người già và trẻ; Nhà chúng tôi phục vụ chân thành cho tất cả và buôn bán công bằng với cả người già và trẻ

Từng chữ: 老 (lão) 少 (thiểu) 無 (vô) 欺 (khi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.