AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

老少无欺 (老少無欺) nghĩa là gì? lǎo shào wú qī

Từ tiếng Trung

老少无欺

phồn thể 老少無欺

lǎo shào wú qī · âm Hán Việt từng chữ: lão thiểu vô khi

Nghĩa tiếng Việt

  1. không lừa già trẻ
  2. đối xử công bằng nghiêm ngặt với cả người già và trẻ
  3. Nhà chúng tôi phục vụ chân thành cho tất cả và buôn bán công bằng với cả người già và trẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không lừa già trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.