"không bị cản trở" tiếng Trung là 自如 (zì rú)
“không bị cản trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zì rú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자여
jayeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không bị cản trở; không bị gò bó; một cách trôi chảy; một cách dễ dàng
Cách nói khác: 无碍 wú ài · 무애; 畅 chàng · 창;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.